AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天壤之别 (天壤之別) nghĩa là gì? tiān rǎng zhī bié

Từ tiếng Trung

天壤之别

phồn thể 天壤之別

tiān rǎng zhī bié · âm Hán Việt từng chữ: thiên nhưỡng chi biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực
  3. hoàn toàn trái ngược
  4. khác nhau một trời một vực
  5. một trời một vực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.