天壤之别 (天壤之別) nghĩa là gì? tiān rǎng zhī bié
Từ tiếng Trung
天壤之别
phồn thể 天壤之別tiān rǎng zhī bié · âm Hán Việt từng chữ: thiên nhưỡng chi biết
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
- nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực
- hoàn toàn trái ngược
- khác nhau một trời một vực
- một trời một vực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.