AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天地良心 nghĩa là gì? tiān dì liáng xīn

Từ tiếng Trung

天地良心

tiān dì liáng xīn · âm Hán Việt từng chữ: thiên địa lương tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành thật mà nói
  2. nói thật lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành thật mà nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.