AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

天下第一

tiān xià dì yī · âm Hán Việt từng chữ: thiên hạ đậy nhất

Nghĩa tiếng Việt

  1. đệ nhất thiên hạ
  2. số một trong cả nước

Đọc theo tiếng Hàn

천하제일
cheonhajeil

Tiếng Nhật

天下第一
てんかだいいち

Từng chữ

Xem “đệ nhất thiên hạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.