AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天下 nghĩa là gì? tiān xià

Từ tiếng Trung

天下

tiān xià · âm Hán Việt từng chữ: thiên hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng đất dưới trời
  2. toàn thế giới
  3. toàn bộ Trung Quốc
  4. lãnh thổ
  5. sự cai trị

Đọc theo tiếng Hàn

천하
cheonha

Tiếng Nhật

天下
てんか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vùng đất dưới trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.