AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夜视仪 (夜視儀) nghĩa là gì? yè shì yí

Từ tiếng Trung

夜视仪

phồn thể 夜視儀

yè shì yí · âm Hán Việt từng chữ: dạ thị nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị nhìn đêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết bị nhìn đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.