AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多轮 (多輪) nghĩa là gì? duō lún

Từ tiếng Trung

多轮

phồn thể 多輪

duō lún · âm Hán Việt từng chữ: đa luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều giai đoạn
  2. nhiều lớp
  3. tấn công nhiều mũi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều giai đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.