AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多谋善断 (多謀善斷) nghĩa là gì? duō móu shàn duàn

Từ tiếng Trung

多谋善断

phồn thể 多謀善斷

duō móu shàn duàn · âm Hán Việt từng chữ: đa mưu thiện đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài trí và quyết đoán
  2. kiên quyết và sáng suốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài trí và quyết đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.