AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多胎妊娠 nghĩa là gì? duō tāi rèn shēn

Từ tiếng Trung

多胎妊娠

duō tāi rèn shēn · âm Hán Việt từng chữ: đa thai ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang thai đa thai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

多胎妊娠
たたいにんしん

Từng chữ

Xem “mang thai đa thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.