AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多方面 nghĩa là gì? duō fāng miàn

Từ tiếng Trung

多方面

duō fāng miàn · âm Hán Việt từng chữ: đa phương diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều mặt
  2. về nhiều phương diện

Đọc theo tiếng Hàn

다방면
dabangmyeon

Tiếng Nhật

多方面
たほうめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiều mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.