AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多少 nghĩa là gì? duō shǎo

Từ tiếng Trung

多少

duō shǎo · âm Hán Việt từng chữ: đa thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng
  2. mức độ
  3. phần nào

Cách đọc / nghĩa khác: 多少 duō shao — bao nhiêu?; mấy?;

Đọc theo tiếng Hàn

다소
daso

Tiếng Nhật

多少
たしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “số lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.