AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多头 (多頭) nghĩa là gì? duō tóu

Từ tiếng Trung

多头

phồn thể 多頭

duō tóu · âm Hán Việt từng chữ: đa đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều đầu
  2. nhiều lớp (quyền lực)
  3. phân quyền (trái với tập trung)
  4. đa nguyên
  5. (lượng từ) số lượng động vật
  6. dài hạn (tài chính)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

多頭
たとう

Từng chữ

Xem “nhiều đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.