多头 (多頭) nghĩa là gì? duō tóu
Từ tiếng Trung
多头
phồn thể 多頭duō tóu · âm Hán Việt từng chữ: đa đầu
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều đầu
- nhiều lớp (quyền lực)
- phân quyền (trái với tập trung)
- đa nguyên
- (lượng từ) số lượng động vật
- dài hạn (tài chính)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
多頭
たとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.