AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多义性 (多義性) nghĩa là gì? duō yì xìng

Từ tiếng Trung

多义性

phồn thể 多義性

duō yì xìng · âm Hán Việt từng chữ: đa nghĩa tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính mơ hồ

Đọc theo tiếng Hàn

다의성
dauiseong

Tiếng Nhật

多義性
たぎせい

Từng chữ

Xem “tính mơ hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.