多义性 (多義性) nghĩa là gì? duō yì xìng
Từ tiếng Trung
多义性
phồn thể 多義性duō yì xìng · âm Hán Việt từng chữ: đa nghĩa tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính mơ hồ
Đọc theo tiếng Hàn
다의성
dauiseong
Tiếng Nhật
多義性
たぎせい
Từng chữ
Xem “tính mơ hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.