夙兴夜寐 (夙興夜寐) nghĩa là gì? sù xīng yè mèi
Từ tiếng Trung
夙兴夜寐
phồn thể 夙興夜寐sù xīng yè mèi · âm Hán Việt từng chữ: túc hưng dạ mị
Nghĩa tiếng Việt
- dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ)
- làm việc chăm chỉ
- học hành chăm chỉ
- làm việc kiệt sức
Đọc theo tiếng Hàn
숙흥야매
sukheungyamae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.