外面 nghĩa là gì? wài miàn
Từ tiếng Trung
外面
wài miàn · âm Hán Việt từng chữ: ngoại diện
Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
- bề mặt
- bên ngoài
- diện mạo bên ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
외면
oemyeon
Tiếng Nhật
外面
がいめん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.