外间 (外間) nghĩa là gì? wài jiān
Từ tiếng Trung
外间
phồn thể 外間wài jiān · âm Hán Việt từng chữ: ngoại gian
Nghĩa tiếng Việt
- phòng ngoài
- thế giới bên ngoài
- bên ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
외간
oegan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phòng ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.