AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外间 (外間) nghĩa là gì? wài jiān

Từ tiếng Trung

外间

phồn thể 外間

wài jiān · âm Hán Việt từng chữ: ngoại gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng ngoài
  2. thế giới bên ngoài
  3. bên ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

외간
oegan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.