AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外逃 nghĩa là gì? wài táo

Từ tiếng Trung

外逃

wài táo · âm Hán Việt từng chữ: ngoại trốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn ra nước ngoài
  2. chạy trốn
  3. đào ngũ
  4. dòng chảy ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn ra nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.