AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外积 (外積) nghĩa là gì? wài jī

Từ tiếng Trung

外积

phồn thể 外積

wài jī · âm Hán Việt từng chữ: ngoại tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích ngoài
  2. phép tích có hướng của hai vectơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

外積
がいせき

Từng chữ

Xem “tích ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.