AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外壳 (外殼) nghĩa là gì? wài ké

Từ tiếng Trung

外壳

phồn thể 外殼

wài ké · âm Hán Việt từng chữ: ngoại xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ bọc
  2. vỏ ngoài
  3. thân
  4. vỏ
  5. bao

Đọc theo tiếng Hàn

외각
oegak

Tiếng Nhật

外殻
がいかく

Từng chữ

Xem “vỏ bọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.