外壳 (外殼) nghĩa là gì? wài ké
Từ tiếng Trung
外壳
phồn thể 外殼wài ké · âm Hán Việt từng chữ: ngoại xác
Nghĩa tiếng Việt
- vỏ bọc
- vỏ ngoài
- thân
- vỏ
- bao
Đọc theo tiếng Hàn
외각
oegak
Tiếng Nhật
外殻
がいかく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.