AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外典写作 (外典寫作) nghĩa là gì? wài diǎn xiě zuò

Từ tiếng Trung

外典写作

phồn thể 外典寫作

wài diǎn xiě zuò · âm Hán Việt từng chữ: ngoại điển tả tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm ngụy thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tác phẩm ngụy thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.