AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

外债

phồn thể 外債

wài zhài · âm Hán Việt từng chữ: ngoại nợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nợ nước ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

외채
oechae

Tiếng Nhật

外債
がいさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nợ nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.