AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外侮 nghĩa là gì? wài wǔ

Từ tiếng Trung

外侮

wài wǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngoại vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) xâm lược nước ngoài
  2. mối đe dọa bên ngoài
  3. nhục nhã do người ngoài gây ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.