AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外交部 nghĩa là gì? Wài jiāo bù

Từ tiếng Trung

外交部

Wài jiāo bù · âm Hán Việt từng chữ: ngoại giao bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ Ngoại giao
  2. văn phòng ngoại giao
  3. Bộ Ngoại vụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

外交部
がいこうぶ

Từng chữ

Xem “Bộ Ngoại giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.