外交关系 (外交關係) nghĩa là gì? wài jiāo guān xì
Từ tiếng Trung
外交关系
phồn thể 外交關係wài jiāo guān xì · âm Hán Việt từng chữ: ngoại giao quan hệ
Nghĩa tiếng Việt
- quan hệ ngoại giao
- quan hệ đối ngoại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quan hệ ngoại giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.