AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外 nghĩa là gì? wài

Từ tiếng Trung

外

wài · Hán Việt: ngoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài
  2. thêm vào
  3. ngoại
  4. quốc tế

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

外
そと · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.