AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

夏令营 (夏令營) nghĩa là gì? xià lìng yíng

Từ tiếng Trung

夏令营

phồn thể 夏令營

xià lìng yíng · âm Hán Việt từng chữ: hạ lệnh doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trại hè

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trại hè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.