复苏 (復甦) nghĩa là gì? fù sū
Từ tiếng Trung
复苏
phồn thể 復甦fù sū · âm Hán Việt từng chữ: phục tô
Nghĩa tiếng Việt
- phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- hồi sức
- phục sinh
Cách đọc / nghĩa khác: 復蘇 fù sū — phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.