复合 (複合) nghĩa là gì? fù hé
Từ tiếng Trung
复合
phồn thể 複合fù hé · Hán Việt: phức hợp
Nghĩa tiếng Việt
- phức hợp
- hợp chất
- tổng hợp
- lai
- kết hợp
Đọc theo tiếng Hàn
복합
bokhap
Tiếng Nhật
複合
ふくごう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.