AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复合 (複合) nghĩa là gì? fù hé

Từ tiếng Trung

复合

phồn thể 複合

fù hé · Hán Việt: phức hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức hợp
  2. hợp chất
  3. tổng hợp
  4. lai
  5. kết hợp

Đọc theo tiếng Hàn

복합
bokhap

Tiếng Nhật

複合
ふくごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phức hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.