AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复原乳 (復原乳) nghĩa là gì? fù yuán rǔ

Từ tiếng Trung

复原乳

phồn thể 復原乳

fù yuán rǔ · âm Hán Việt từng chữ: phục nguyên vú

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữa hoàn nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sữa hoàn nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.