AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复原 (復原) nghĩa là gì? fù yuán

Từ tiếng Trung

复原

phồn thể 復原

fù yuán · âm Hán Việt từng chữ: phục nguyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu
  2. phục hồi sau bệnh
  3. phục hồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

復原
ふくげん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.