AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复健 (復健) nghĩa là gì? fù jiàn

Từ tiếng Trung

复健

phồn thể 復健

fù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: phục kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phục hồi chức năng
  2. phục hồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phục hồi chức năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.