AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

复仇

phồn thể 復仇

fù chóu · âm Hán Việt từng chữ: phục cừu

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo thù
  2. trả thù

Đọc theo tiếng Hàn

복구
bokgu

Tiếng Nhật

復仇
ふっきゅう

Từng chữ

Xem “báo thù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.