AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复 (復) nghĩa là gì? fù

Từ tiếng Trung

复

phồn thể 復

fù · Hán Việt: phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi rồi quay lại
  2. quay lại
  3. tiếp tục
  4. trở lại trạng thái bình thường hoặc ban đầu
  5. lặp lại
  6. lại

Cách đọc / nghĩa khác: 複 fù — lặp lại; gấp đôi; 覆 fù — trả lời thư;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

複
ふく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi rồi quay lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.