AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

处处 (處處) nghĩa là gì? chù chù

Từ tiếng Trung

处处

phồn thể 處處

chù chù · âm Hán Việt từng chữ: xử xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắp nơi
  2. về mọi mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.