AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

处 (處) nghĩa là gì? chǔ

Từ tiếng Trung

处

phồn thể 處

chǔ · Hán Việt: xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư trú
  2. sống
  3. ở
  4. dừng chân
  5. nằm ở
  6. ở lại

Cách đọc / nghĩa khác: 處 chù — nơi; vị trí;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

處
ところ

Từng chữ

Xem “cư trú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.