AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

壮观 (壯觀) nghĩa là gì? zhuàng guān

Từ tiếng Trung

壮观

phồn thể 壯觀

zhuàng guān · âm Hán Việt từng chữ: tráng quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh tượng hùng vĩ
  2. quang cảnh tráng lệ

Đọc theo tiếng Hàn

장관
janggwan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh tượng hùng vĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.