AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

士官 nghĩa là gì? shì guān

Từ tiếng Trung

士官

shì guān · âm Hán Việt từng chữ: sĩ quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn úy
  2. hạ sĩ quan
  3. sĩ quan không chỉ huy (NCO)
  4. sĩ quan quân đội Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

사관
sagwan

Tiếng Nhật

士官
しかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chuẩn úy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.