AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增殖 nghĩa là gì? zēng zhí

Từ tiếng Trung

增殖

zēng zhí · âm Hán Việt từng chữ: tăng thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng trưởng
  2. tăng lên

Đọc theo tiếng Hàn

증식
jeungsik

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.