AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增岗 (增崗) nghĩa là gì? zēng gǎng

Từ tiếng Trung

增岗

phồn thể 增崗

zēng gǎng · âm Hán Việt từng chữ: tăng cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng số lượng việc làm
  2. tạo việc làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng số lượng việc làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.