AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增删 (增刪) nghĩa là gì? zēng shān

Từ tiếng Trung

增删

phồn thể 增刪

zēng shān · âm Hán Việt từng chữ: tăng san

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm và xóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thêm và xóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.