AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增减 (增減) nghĩa là gì? zēng jiǎn

Từ tiếng Trung

增减

phồn thể 增減

zēng jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: tăng giảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cộng hoặc trừ
  2. tăng hoặc giảm
  3. lên hoặc xuống

Đọc theo tiếng Hàn

증감
jeunggam

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cộng hoặc trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.