AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增产 (增產) nghĩa là gì? zēng chǎn

Từ tiếng Trung

增产

phồn thể 增產

zēng chǎn · âm Hán Việt từng chữ: tăng sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng sản lượng

Đọc theo tiếng Hàn

증산
jeungsan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng sản lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.