AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

境内 (境內) nghĩa là gì? jìng nèi

Từ tiếng Trung

境内

phồn thể 境內

jìng nèi · âm Hán Việt từng chữ: cảnh nội

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong biên giới
  2. nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.)
  3. trong nước

Đọc theo tiếng Hàn

경내
gyeongnae

Tiếng Nhật

境内
けいだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên trong biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.