AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

填鸭 (填鴨) nghĩa là gì? tián yā

Từ tiếng Trung

填鸭

phồn thể 填鴨

tián yā · âm Hán Việt từng chữ: điền áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỗ béo vịt
  2. (nấu ăn) vịt nhồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỗ béo vịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.