AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

填补 (填補) nghĩa là gì? tián bǔ

Từ tiếng Trung

填补

phồn thể 填補

tián bǔ · âm Hán Việt từng chữ: điền bổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấp đầy chỗ trống
  2. điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu)
  3. khắc phục sự thiếu hụt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

填補
てんぽ

Từng chữ

Xem “lấp đầy chỗ trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.