AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塔吉克 nghĩa là gì? Tǎ jí kè

Từ tiếng Trung

塔吉克

Tǎ jí kè · âm Hán Việt từng chữ: tháp cát khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm dân tộc Tajik
  2. Tajikistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ giáp Tân Cương và Afghanistan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm dân tộc Tajik” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.