塑造 nghĩa là gì? sù zào
Từ tiếng Trung
塑造
sù zào · âm Hán Việt từng chữ: tố tạo
Nghĩa tiếng Việt
- tạo mẫu
- đúc khuôn
- (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...)
- (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
塑造
そぞう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.