AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塑胶 (塑膠) nghĩa là gì? sù jiāo

Từ tiếng Trung

塑胶

phồn thể 塑膠

sù jiāo · âm Hán Việt từng chữ: tố keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhựa tổng hợp
  2. keo nhựa
  3. (Đài Loan) nhựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhựa tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.