AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塌方 nghĩa là gì? tā fāng

Từ tiếng Trung

塌方

tā fāng · âm Hán Việt từng chữ: tháp phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị sập
  2. sụp đổ
  3. xảy ra sạt lở đất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị sập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.