堡 nghĩa là gì? bǎo
Từ tiếng Trung
堡
bǎo · Hán Việt: bảo
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức kết hợp) pháo đài
- thành trì
- (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh)
- (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3])
Cách đọc / nghĩa khác: 堡 bǔ — làng (dùng trong tên địa danh); 堡 pù — dùng trong tên địa danh;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.