堕落 (墮落) nghĩa là gì? duò luò
Từ tiếng Trung
堕落
phồn thể 墮落duò luò · âm Hán Việt từng chữ: đoạ lạc
Nghĩa tiếng Việt
- sa đọa
- thoái hóa
- trở nên đồi bại
- tham nhũng
- rơi vào sa ngã
Đọc theo tiếng Hàn
타락
tarak
Tiếng Nhật
堕落
だらく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.