AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

堕落 (墮落) nghĩa là gì? duò luò

Từ tiếng Trung

堕落

phồn thể 墮落

duò luò · âm Hán Việt từng chữ: đoạ lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sa đọa
  2. thoái hóa
  3. trở nên đồi bại
  4. tham nhũng
  5. rơi vào sa ngã

Đọc theo tiếng Hàn

타락
tarak

Tiếng Nhật

堕落
だらく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sa đọa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.